eggplant bush

Học thuật
Thân thiện
eggplant bush

A gardener carefully waters a healthy eggplant bush in her vegetable garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây : Một loại cây thân thảo, có thể cao, thường thân phủ lông mịn, được trồng để lấy quả là quả cà tím (eggplant). Tên khoa học Solanum melongena.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer planted several eggplant bushes in his garden. (Người nông dân trồng nhiều cây trong vườn của ông ấy.)
    • This eggplant bush is producing a lot of fruit this season. (Cây này đang ra rất nhiều quả trong vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eggplant bush" thường được dùng trong văn cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc thực vật học để chỉ chính cây trồng, phân biệt với quả của (eggplant/aubergine).
    • For a good harvest, the eggplant bush needs plenty of sunlight and well-drained soil. (Để vụ thu hoạch tốt, cây cần nhiều ánh sáng mặt trời đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Eggplant (n): quả cà tím (trái của cây).
  • Aubergine (n): (từ tiếng Anh Anh) quả cà tím.
  • Brinjal (n): (từ được dùngmột số vùng như Nam Á, Nam Phi) quả cà tím.
Từ đồng nghĩa
  • Aubergine plant: cây cà tím (cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
  • Brinjal plant: cây cà tím (cách gọi theo vùng).
eggplant bush

A gardener carefully waters a healthy eggplant bush in her vegetable garden.

Noun
  1. (thực vật học) cây

Từ đồng nghĩa