eggplant bush
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cà: Một loại cây thân thảo, có thể cao, thường có thân và lá phủ lông mịn, được trồng để lấy quả là quả cà tím (eggplant). Tên khoa học là Solanum melongena.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer planted several eggplant bushes in his garden. (Người nông dân trồng nhiều cây cà trong vườn của ông ấy.)
- This eggplant bush is producing a lot of fruit this season. (Cây cà này đang ra rất nhiều quả trong vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eggplant bush" thường được dùng trong văn cảnh nông nghiệp, làm vườn hoặc thực vật học để chỉ chính cây trồng, phân biệt với quả của nó (eggplant/aubergine).
- For a good harvest, the eggplant bush needs plenty of sunlight and well-drained soil. (Để có vụ thu hoạch tốt, cây cà cần nhiều ánh sáng mặt trời và đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Eggplant (n): quả cà tím (trái của cây).
- Aubergine (n): (từ tiếng Anh Anh) quả cà tím.
- Brinjal (n): (từ được dùng ở một số vùng như Nam Á, Nam Phi) quả cà tím.
Từ đồng nghĩa
- Aubergine plant: cây cà tím (cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).
- Brinjal plant: cây cà tím (cách gọi theo vùng).
Noun
- (thực vật học) cây cà